応変
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ứng biến” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
応変 nghĩa là tính có lợi, tính thiết thực, tính thích hợp.
Nghĩa của 応変
Danh từ
- Tính có lợi, tính thiết thực; tính thích hợp.
Từ liên quan với 応変
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ appropriate (urgent) response; expediency
Câu hỏi thường gặp
応変 nghĩa là gì?
応変 (danh từ) nghĩa là tính có lợi, tính thiết thực, tính thích hợp.
応変 đọc là gì?
応変 đọc là おうへん (romaji: ōhen).
Âm Hán Việt của 応変 là gì?
Âm Hán Việt của 応変 là "ứng biến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.