TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

応力(おうりょく)

おうりょくōryoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ỨNG LỰC 応 ứng·力 lực

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ứng lực” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

応力 nghĩa là áp lực.

Nghĩa của 応力

Danh từ

  1. Áp lực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stress

Câu hỏi thường gặp

応力 nghĩa là gì?

応力 (danh từ) nghĩa là áp lực.

応力 đọc là gì?

応力 đọc là おうりょく (romaji: ōryoku).

Âm Hán Việt của 応力 là gì?

Âm Hán Việt của 応力 là "ứng lực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.