TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

応募(おうぼ)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
おうぼōbo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ỨNG MỘ 応 ứng·募 mộ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ứng mộ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 応募

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ application; subscription; entry (competition, raffle, etc.); enlistment

Câu ví dụ với 応募

  • 彼はその仕事に応募し、採用された。 Anh ấy đã ứng tuyển công việc đó, và đã được nhận vào làm.Tatoeba #1163949
  • 応募者は30歳未満でなければならない。 Ứng viên phải dưới ba mươi tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188532

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.