TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

忘年会(ぼうねんかい)

từ thông dụng
ぼうねんかいbōnenkai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VƯƠNG NIÊN HỘI 忘 vương·年 niên·会 hội

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vương niên hội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 忘年会

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ year-end party; "forget-the-year" party; bōnenkai

Câu ví dụ với 忘年会

  • 私、今夜の忘年会には参加しないつもりなの。 Tôi không có ý định tham dự tiệc tất niên tối nay.Tatoeba #168108

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.