忘れ去る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 忘れ去る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to forget completely; to leave behind
Cách chia của 忘れ去る
| Thể lịch sự (ます) | 忘れ去ります |
| Thể て | 忘れ去って |
| Quá khứ (た) | 忘れ去った |
| Phủ định (ない) | 忘れ去らない |
| Khả năng | 忘れ去れる |
| Ý chí (よう) | 忘れ去ろう |
| Điều kiện (ば) | 忘れ去れば |
| Bị động | 忘れ去られる |
| Sai khiến | 忘れ去らせる |
| Mệnh lệnh | 忘れ去れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 忘れ去る
- 身近にいないと忘れ去られる。 Xa mặt cách lòng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #144739
- 姿が見えなければ忘れ去られる。 Xa mặt cách lòng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #168882
- 目に見えないものは忘れさられる。 Xa mặt cách lòng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79976
- 目にふれなくなると、忘れ去られてしまう。 Xa mặt cách lòng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79978
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.