志望
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chí vọng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 志望
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wish; desire; ambition; choice
Câu ví dụ với 志望
- 本学を志望する理由は何ですか。 Vì sao bạn muốn nhập học vào trường của chúng tôi?Tatoeba #10039994
- 彼女はデザイナー志望だ。 Cô ấy muốn trở thành một designer.Tatoeba #1747621
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).