忍び寄る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 忍び寄る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to creep up to; to approach stealthily; to steal up; to draw near unnoticed
Cách viết khác: 忍びよる, しのび寄る
Cách chia của 忍び寄る
| Thể lịch sự (ます) | 忍び寄ります |
| Thể て | 忍び寄って |
| Quá khứ (た) | 忍び寄った |
| Phủ định (ない) | 忍び寄らない |
| Khả năng | 忍び寄れる |
| Ý chí (よう) | 忍び寄ろう |
| Điều kiện (ば) | 忍び寄れば |
| Bị động | 忍び寄られる |
| Sai khiến | 忍び寄らせる |
| Mệnh lệnh | 忍び寄れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).