TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

忍(しの)び寄(よ)る

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しのびよるshinobiyoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 忍 nhẫn·寄 kí//ký

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 忍び寄る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to creep up to; to approach stealthily; to steal up; to draw near unnoticed

Cách viết khác: 忍びよる, しのび寄る

Cách chia của 忍び寄る

Thể lịch sự (ます)忍び寄ります
Thể て忍び寄って
Quá khứ (た)忍び寄った
Phủ định (ない)忍び寄らない
Khả năng忍び寄れる
Ý chí (よう)忍び寄ろう
Điều kiện (ば)忍び寄れば
Bị động忍び寄られる
Sai khiến忍び寄らせる
Mệnh lệnh忍び寄れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.