忌み嫌う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 忌み嫌う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to detest; to abhor; to loathe
Cách viết khác: 忌嫌う, 忌みきらう, いみ嫌う
Cách chia của 忌み嫌う
| Thể lịch sự (ます) | 忌み嫌います |
| Thể て | 忌み嫌って |
| Quá khứ (た) | 忌み嫌った |
| Phủ định (ない) | 忌み嫌わない |
| Khả năng | 忌み嫌える |
| Ý chí (よう) | 忌み嫌おう |
| Điều kiện (ば) | 忌み嫌えば |
| Bị động | 忌み嫌われる |
| Sai khiến | 忌み嫌わせる |
| Mệnh lệnh | 忌み嫌え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).