TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

必然(ひつぜん)

JLPT N1 từ thông dụng
ひつぜんhitsuzen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẤT NHIÊN 必 tất·然 nhiên

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tất nhiên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

必然 nghĩa là tất nhiên.

Nghĩa của 必然

Danh từ

  1. Tất nhiên. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 必然

Trái nghĩa

Từ ghép có 必然

  • 必然性 — Sự cần thiết, nhu cầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inevitable; necessary; certain; sure
  • Danh từ inevitability; necessity

Câu hỏi thường gặp

必然 nghĩa là gì?

必然 (danh từ) nghĩa là tất nhiên.

必然 đọc là gì?

必然 đọc là ひつぜん (romaji: hitsuzen).

Âm Hán Việt của 必然 là gì?

Âm Hán Việt của 必然 là "tất nhiên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.