必然
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tất nhiên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
必然 nghĩa là tất nhiên.
Nghĩa của 必然
Danh từ
- Tất nhiên. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 必然
Trái nghĩa
Từ ghép có 必然
- 必然性 — Sự cần thiết, nhu cầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inevitable; necessary; certain; sure
- Danh từ inevitability; necessity
Câu hỏi thường gặp
必然 nghĩa là gì?
必然 (danh từ) nghĩa là tất nhiên.
必然 đọc là gì?
必然 đọc là ひつぜん (romaji: hitsuzen).
Âm Hán Việt của 必然 là gì?
Âm Hán Việt của 必然 là "tất nhiên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.