必修
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tất tu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 必修
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ required (subject)
Câu ví dụ với 必修
- 英語は必修科目です。 Tiếng Anh là môn bắt buộc.Tatoeba #4495165
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).