TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

徳(とく)の高(たか)い

とくのたかいtokunotakai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 徳 đức·高 cao

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

徳の高い nghĩa là có đạo đức, có đức hạnh, tiết hạnh.

Nghĩa của 徳の高い

Cụm từ

  1. Có đạo đức, có đức hạnh, tiết hạnh, đoan chính.

Cách chia của 徳の高い

Phủ định徳の高くない
Quá khứ徳の高かった
Quá khứ phủ định徳の高くなかった
Thể て徳の高くて
Dạng phó từ (く)徳の高く
Điều kiện (ば)徳の高ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ virtuous; respectable

Câu hỏi thường gặp

徳の高い nghĩa là gì?

徳の高い (cụm từ) nghĩa là có đạo đức, có đức hạnh, tiết hạnh.

徳の高い đọc là gì?

徳の高い đọc là とくのたかい (romaji: tokunotakai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.