TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

微笑(ほほえ)み

ほほえみhohoemi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 微 vi·笑 tiếu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

微笑み nghĩa là cười.

Nghĩa của 微笑み

Danh từ

  1. Cười.

Cách viết khác: ほほ笑み, 頬笑み, ほおえみ

Câu ví dụ với 微笑み

  • 母は微笑みながら言いました。 Mẹ tôi vừa mỉm cười vừa nói.Tatoeba #82874
  • 「おはよう」とトムは微笑みながら言った。 "Chào buổi sáng" Tom mỉm cười và nói.Tatoeba #5171

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ smile

Câu hỏi thường gặp

微笑み nghĩa là gì?

微笑み (danh từ) nghĩa là cười.

微笑み đọc là gì?

微笑み đọc là ほほえみ (romaji: hohoemi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.