微笑
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vi tiếu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
微笑 nghĩa là cười.
Nghĩa của 微笑
Danh từ
- Cười.
Từ ghép có 微笑
Câu ví dụ với 微笑
- 母は微笑みながら言いました。 Mẹ tôi vừa mỉm cười vừa nói.Tatoeba #82874
- 「おはよう」とトムは微笑みながら言った。 "Chào buổi sáng" Tom mỉm cười và nói.Tatoeba #5171
- トムは微笑んだ。 Tom đã mỉm cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2780931
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ smile
Câu hỏi thường gặp
微笑 nghĩa là gì?
微笑 (danh từ) nghĩa là cười.
微笑 đọc là gì?
微笑 đọc là びしょう (romaji: bishō).
Âm Hán Việt của 微笑 là gì?
Âm Hán Việt của 微笑 là "vi tiếu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.