復讐
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phục thù” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
復讐 nghĩa là phục thù, sự trả thù.
Nghĩa của 復讐
Danh từ
- Phục thù, sự trả thù. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 復讎, 復しゅう
Từ ghép có 復讐
- 復讐ポルノ — Khiêu dâm trả thù.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ revenge
Câu hỏi thường gặp
復讐 nghĩa là gì?
復讐 (danh từ) nghĩa là phục thù, sự trả thù.
復讐 đọc là gì?
復讐 đọc là ふくしゅう (romaji: fukushū).
Âm Hán Việt của 復讐 là gì?
Âm Hán Việt của 復讐 là "phục thù". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.