復習
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phục tập” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
復習 nghĩa là sự ôn tập.
Nghĩa của 復習
Danh từ
- Sự ôn tập.
Câu ví dụ với 復習
- みんなに伝えるがてらに自分も復習して勉強していきたいと思います。 Tôi cũng mong rằng trong lúc tôi truyền đạt thông tin đến mọi người, chính tôi cũng có thể học và ôn tập lại những thông tin đó.Tatoeba #8940884
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ review (of learned material); revision
Câu hỏi thường gặp
復習 nghĩa là gì?
復習 (danh từ) nghĩa là sự ôn tập.
復習 đọc là gì?
復習 đọc là ふくしゅう (romaji: fukushū).
Âm Hán Việt của 復習 là gì?
Âm Hán Việt của 復習 là "phục tập". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.