TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

御用達(ごようたし)

ごようたしgoyōtashi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGỰ DỤNG ĐẠT 御 ngự·用 dụng·達 đạt

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngự dụng đạt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 御用達

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Hậu tố purveyor (to the Imperial Household, etc.)
  • Hậu tố company (or restaurant, place, etc.) that caters to or is popular with a specific clientele

Cách viết khác: ご用達, ごようたつ, ごようだつ, ごようだち

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.