TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

得(とく)する

từ thông dụng
とくするtokusuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 得 đắc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 得する

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to make a profit

Cách chia của 得する

Thể lịch sự (ます)得します
Thể て得して
Quá khứ (た)得した
Phủ định (ない)得さない
Ý chí (よう)得しよう
Điều kiện (ば)得すれば
Bị động得される
Sai khiến得させる
Mệnh lệnh得しろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 得する

  • ジョンを納得させるのは難しい。 Thuyết phục John là một việc khó.Tatoeba #215206
  • 彼女は、新しい家を買うよう彼に説得した。 Cô ấy thuyết phục anh ấy mua một căn nhà mới.Tatoeba #2122005
  • 私はもっと一生懸命勉強するように弟を説得した。 Tôi đã thuyết phục em trai cố gắn học hơn nữa.Tatoeba #158719
  • フランス語を習得するのは大変ですか? Học tiếng Pháp có khó không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8823086

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.