TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

従事(じゅうじ)

JLPT N1 từ thông dụng
じゅうじjūji giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÒNG SỰ 従 tòng·事 sự

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tòng sự” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 従事

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ engaging in (work); pursuing (e.g. studies); following (a profession); being involved in

Câu ví dụ với 従事

  • その科学者は原子力の仕事に従事している。 Các nhà khoa học đang nghiên cứu năng lượng nguyên tử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #212024
  • その医者はたちはガン研究に従事している。 Những vị bác sĩ được tuyển vào trương trình nghiên cứu bệnh ung thư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #212352

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.