従う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
従う nghĩa là đi theo, phục tùng, tuân theo.
Nghĩa của 従う
Động từ
- Đi theo, phục tùng, tuân theo.
Cách viết khác: 随う, 順う, 遵う, 從う, 隨う
Cách chia của 従う
| Thể lịch sự (ます) | 従います |
| Thể て | 従って |
| Quá khứ (た) | 従った |
| Phủ định (ない) | 従わない |
| Khả năng | 従える |
| Ý chí (よう) | 従おう |
| Điều kiện (ば) | 従えば |
| Bị động | 従われる |
| Sai khiến | 従わせる |
| Mệnh lệnh | 従え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 従う
- 両親には従うべきだ。 Bạn nên nghe lời cha mẹ.Tatoeba #78046
- 本能に従うと道を誤ることが多い。 Bản năng thường là một người hướng dẫn tồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #81463
- 君は両親に従うべきだ。 Bạn nên nghe lời cha mẹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176821
- 彼らはいつも両親に従うとは限らない。 Chúng nó chẳng bao giờ nghe lời bố mẹ cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #98189
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to obey (an order, law, etc.); to abide by (a rule, custom, etc.); to follow; to observe; to conform to
- Động từ to follow (a person); to accompany; to go with
- Động từ to go alongside (e.g. a river); to follow (e.g. a sign)
- Động từ to serve (as); to engage in (work)
Câu hỏi thường gặp
従う nghĩa là gì?
従う (động từ) nghĩa là đi theo, phục tùng, tuân theo.
従う đọc là gì?
従う đọc là したがう (romaji: shitagau).