TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

従(したが)える

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
したがえるshitagaeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 従 tòng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 従える

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be accompanied by; to be attended by; to take along (someone)
  • Động từ to conquer; to subjugate; to subdue

Cách viết khác: 随える

Cách chia của 従える

Thể lịch sự (ます)従えます
Thể て従えて
Quá khứ (た)従えた
Phủ định (ない)従えない
Khả năng従えられる
Ý chí (よう)従えよう
Điều kiện (ば)従えれば
Bị động従えられる
Sai khiến従えさせる
Mệnh lệnh従えろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 従える

  • 君は彼の助言に従えさえすればよい。 Mọi thứ bạn phải làm là thực hiện theo lời khuyên của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176964

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.