従える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 従える
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be accompanied by; to be attended by; to take along (someone)
- Động từ to conquer; to subjugate; to subdue
Cách viết khác: 随える
Cách chia của 従える
| Thể lịch sự (ます) | 従えます |
| Thể て | 従えて |
| Quá khứ (た) | 従えた |
| Phủ định (ない) | 従えない |
| Khả năng | 従えられる |
| Ý chí (よう) | 従えよう |
| Điều kiện (ば) | 従えれば |
| Bị động | 従えられる |
| Sai khiến | 従えさせる |
| Mệnh lệnh | 従えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 従える
- 君は彼の助言に従えさえすればよい。 Mọi thứ bạn phải làm là thực hiện theo lời khuyên của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176964
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.