後ほど
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hậu trình” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 後ほど
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ later on; eventually; afterwards
Cách viết khác: 後程
Câu ví dụ với 後ほど
- それでは後ほどうかがいます。 Hẹn gặp lại bạn nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #205757
- また後ほど来ます。 Tôi nghĩ là tôi sẽ quay lại sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #195440
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.