TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

待合(まちあい)

từ thông dụng
まちあいmachiai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÃI HỢP 待 đãi·合 hợp

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đãi hợp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 待合

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rendezvous; meeting; assignation
  • Danh từ area where guests gather before the start of a tea ceremony
  • Danh từ waiting room (viết tắt)
  • Danh từ meeting place for assignations, drinking, etc. (cổ, viết tắt)

Cách viết khác: 待ち合い, 待合い

Từ liên quan với 待合

Từ ghép có 待合

Câu ví dụ với 待合

  • 検査の結果が出るまで待合室でお待ちください。 Hãy đợi ở phòng chờ cho đến khi có kết quả kiểm tra.Tatoeba #3456778

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.