待ち構える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 待ち構える
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to lie in wait (for); to be on the watch (for); to wait (for); to watch (for)
Cách viết khác: 待ちかまえる, 待構える
Cách chia của 待ち構える
| Thể lịch sự (ます) | 待ち構えます |
| Thể て | 待ち構えて |
| Quá khứ (た) | 待ち構えた |
| Phủ định (ない) | 待ち構えない |
| Khả năng | 待ち構えられる |
| Ý chí (よう) | 待ち構えよう |
| Điều kiện (ば) | 待ち構えれば |
| Bị động | 待ち構えられる |
| Sai khiến | 待ち構えさせる |
| Mệnh lệnh | 待ち構えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).