待ち合わせる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 待ち合わせる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to rendezvous; to meet at a prearranged place and time; to arrange to meet
Cách viết khác: 待ち合せる, 待ちあわせる
Cách chia của 待ち合わせる
| Thể lịch sự (ます) | 待ち合わせます |
| Thể て | 待ち合わせて |
| Quá khứ (た) | 待ち合わせた |
| Phủ định (ない) | 待ち合わせない |
| Khả năng | 待ち合わせられる |
| Ý chí (よう) | 待ち合わせよう |
| Điều kiện (ば) | 待ち合わせれば |
| Bị động | 待ち合わせられる |
| Sai khiến | 待ち合わせさせる |
| Mệnh lệnh | 待ち合わせろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).