TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

待(ま)ち合(あ)わせる

JLPT N2 từ thông dụng
まちあわせるmachiawaseru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 待 đãi·合 hợp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 待ち合わせる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to rendezvous; to meet at a prearranged place and time; to arrange to meet

Cách viết khác: 待ち合せる, 待ちあわせる

Cách chia của 待ち合わせる

Thể lịch sự (ます)待ち合わせます
Thể て待ち合わせて
Quá khứ (た)待ち合わせた
Phủ định (ない)待ち合わせない
Khả năng待ち合わせられる
Ý chí (よう)待ち合わせよう
Điều kiện (ば)待ち合わせれば
Bị động待ち合わせられる
Sai khiến待ち合わせさせる
Mệnh lệnh待ち合わせろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.