TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

待(ま)ち受(う)ける

từ thông dụng
まちうけるmachiukeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 待 đãi·受 thụ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 待ち受ける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to await; to wait for; to expect

Cách viết khác: 待受ける

Cách chia của 待ち受ける

Thể lịch sự (ます)待ち受けます
Thể て待ち受けて
Quá khứ (た)待ち受けた
Phủ định (ない)待ち受けない
Khả năng待ち受けられる
Ý chí (よう)待ち受けよう
Điều kiện (ば)待ち受ければ
Bị động待ち受けられる
Sai khiến待ち受けさせる
Mệnh lệnh待ち受けろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.