TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

往復(おうふく)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
おうふくōfuku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VÃNG PHỤC 往 vãng·復 phục

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vãng phục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 往復

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ making a round trip; going and returning; coming and going
  • Danh từ round-trip ticket; return ticket (viết tắt)
  • Danh từ correspondence; exchanging (of letters)
  • Danh từ keeping company (with); socializing; visiting each other

Từ liên quan với 往復

Câu ví dụ với 往復

  • 往復旅行?片道だけです。 Vé khứ hồi phải không? Một chiều thôi.Tatoeba #4975
  • 往復切符を買いましたか。 Bạn đã mua vé khứ hồi chưa?Tatoeba #188539

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.