TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

役立(やくだ)てる

やくだてるyakudateru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 役 dịch·立 lập

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 役立てる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to put to use; to make use of; to turn to account

Cách chia của 役立てる

Thể lịch sự (ます)役立てます
Thể て役立てて
Quá khứ (た)役立てた
Phủ định (ない)役立てない
Khả năng役立てられる
Ý chí (よう)役立てよう
Điều kiện (ば)役立てれば
Bị động役立てられる
Sai khiến役立てさせる
Mệnh lệnh役立てろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.