役立つ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 役立つ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be useful; to be helpful; to serve the purpose
Cách viết khác: 役だつ
Cách chia của 役立つ
| Thể lịch sự (ます) | 役立ちます |
| Thể て | 役立って |
| Quá khứ (た) | 役立った |
| Phủ định (ない) | 役立たない |
| Khả năng | 役立てる |
| Ý chí (よう) | 役立とう |
| Điều kiện (ば) | 役立てば |
| Bị động | 役立たれる |
| Sai khiến | 役立たせる |
| Mệnh lệnh | 役立て |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 役立つ
- 冷蔵庫は食べ物を保存するのに役立つ。 Tủ lạnh giúp bảo quản thức ăn.Tatoeba #77635
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).