TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

役立(やくだ)つ

JLPT N1 từ thông dụng
やくだつyakudatsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 役 dịch·立 lập

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 役立つ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be useful; to be helpful; to serve the purpose

Cách viết khác: 役だつ

Cách chia của 役立つ

Thể lịch sự (ます)役立ちます
Thể て役立って
Quá khứ (た)役立った
Phủ định (ない)役立たない
Khả năng役立てる
Ý chí (よう)役立とう
Điều kiện (ば)役立てば
Bị động役立たれる
Sai khiến役立たせる
Mệnh lệnh役立て

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 役立つ

  • 冷蔵庫は食べ物を保存するのに役立つ。 Tủ lạnh giúp bảo quản thức ăn.Tatoeba #77635

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.