役割を演じる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 役割を演じる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to carry out a role
Cách chia của 役割を演じる
| Thể lịch sự (ます) | 役割を演じます |
| Thể て | 役割を演じて |
| Quá khứ (た) | 役割を演じた |
| Phủ định (ない) | 役割を演じない |
| Khả năng | 役割を演じられる |
| Ý chí (よう) | 役割を演じよう |
| Điều kiện (ば) | 役割を演じれば |
| Bị động | 役割を演じられる |
| Sai khiến | 役割を演じさせる |
| Mệnh lệnh | 役割を演じろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 役割を演じる
- 彼はその事業において重要な役割を演じた。 Ông ấy đóng một vai trò quan trọng trong doanh nghiệp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #112788
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.