TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

役割(やくわり)を演(えん)じる

やくわりをえんじるyakuwarioenjiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 役 dịch·割 cát·演 diễn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 役割を演じる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to carry out a role

Cách chia của 役割を演じる

Thể lịch sự (ます)役割を演じます
Thể て役割を演じて
Quá khứ (た)役割を演じた
Phủ định (ない)役割を演じない
Khả năng役割を演じられる
Ý chí (よう)役割を演じよう
Điều kiện (ば)役割を演じれば
Bị động役割を演じられる
Sai khiến役割を演じさせる
Mệnh lệnh役割を演じろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 役割を演じる

  • 彼はその事業において重要な役割を演じた。 Ông ấy đóng một vai trò quan trọng trong doanh nghiệp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #112788

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.