役割を果たす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 役割を果たす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to play a role; to serve a function; to play a part
Cách chia của 役割を果たす
| Thể lịch sự (ます) | 役割を果たします |
| Thể て | 役割を果たして |
| Quá khứ (た) | 役割を果たした |
| Phủ định (ない) | 役割を果たさない |
| Khả năng | 役割を果たせる |
| Ý chí (よう) | 役割を果たそう |
| Điều kiện (ば) | 役割を果たせば |
| Bị động | 役割を果たされる |
| Sai khiến | 役割を果たさせる |
| Mệnh lệnh | 役割を果たせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 役割を果たす
- 石油は文明の発達において重要な役割を果たしてきた。 Dầu mỏ đã có vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh.Tatoeba #142311
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).