TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

役割(やくわり)を果(は)たす

やくわりをはたすyakuwariohatasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 役 dịch·割 cát·果 quả

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 役割を果たす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to play a role; to serve a function; to play a part

Cách chia của 役割を果たす

Thể lịch sự (ます)役割を果たします
Thể て役割を果たして
Quá khứ (た)役割を果たした
Phủ định (ない)役割を果たさない
Khả năng役割を果たせる
Ý chí (よう)役割を果たそう
Điều kiện (ば)役割を果たせば
Bị động役割を果たされる
Sai khiến役割を果たさせる
Mệnh lệnh役割を果たせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 役割を果たす

  • 石油は文明の発達において重要な役割を果たしてきた。 Dầu mỏ đã có vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh.Tatoeba #142311

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.