役に立たない
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 役に立たない
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ of no avail; useless
Cách viết khác: 役にたたない, やくに立たない, 役に立た無い
Cách chia của 役に立たない
| Phủ định | 役に立たなくない |
| Quá khứ | 役に立たなかった |
| Quá khứ phủ định | 役に立たなくなかった |
| Thể て | 役に立たなくて |
| Dạng phó từ (く) | 役に立たなく |
| Điều kiện (ば) | 役に立たなければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 役に立たない
Câu ví dụ với 役に立たない
- 彼の忠告は、ほとんど役に立たなかった。 Lời khuyên của anh ta không giúp được gì nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #116521
- 彼のアドバイスはあまり役に立たなかった。 Lời khuyên của anh ta không giúp được gì nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1099384
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.