彫る
Nghĩa của 彫る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to carve; to engrave; to sculpt; to chisel
- Động từ to tattoo
Cách viết khác: 雕る, 鐫る, える
Cách chia của 彫る
| Thể lịch sự (ます) | 彫ります |
| Thể て | 彫って |
| Quá khứ (た) | 彫った |
| Phủ định (ない) | 彫らない |
| Khả năng | 彫れる |
| Ý chí (よう) | 彫ろう |
| Điều kiện (ば) | 彫れば |
| Bị động | 彫られる |
| Sai khiến | 彫らせる |
| Mệnh lệnh | 彫れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).