TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

彫(ほ)る

JLPT N2 từ thông dụng
ほるhoru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của 彫る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to carve; to engrave; to sculpt; to chisel
  • Động từ to tattoo

Cách viết khác: 雕る, 鐫る, える

Cách chia của 彫る

Thể lịch sự (ます)彫ります
Thể て彫って
Quá khứ (た)彫った
Phủ định (ない)彫らない
Khả năng彫れる
Ý chí (よう)彫ろう
Điều kiện (ば)彫れば
Bị động彫られる
Sai khiến彫らせる
Mệnh lệnh彫れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.