彩る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 彩る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to colour; to color; to paint
- Động từ to apply make-up
- Động từ to decorate; to garnish; to adorn; to add flair
Cách viết khác: 色取る, 色どる
Cách chia của 彩る
| Thể lịch sự (ます) | 彩ります |
| Thể て | 彩って |
| Quá khứ (た) | 彩った |
| Phủ định (ない) | 彩らない |
| Khả năng | 彩れる |
| Ý chí (よう) | 彩ろう |
| Điều kiện (ば) | 彩れば |
| Bị động | 彩られる |
| Sai khiến | 彩らせる |
| Mệnh lệnh | 彩れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).