TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

当(あ)て込(こ)む

あてこむatekomu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 当 đương·込 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 当て込む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to count on; to anticipate; to expect

Cách viết khác: 当てこむ

Cách chia của 当て込む

Thể lịch sự (ます)当て込みます
Thể て当て込んで
Quá khứ (た)当て込んだ
Phủ định (ない)当て込まない
Khả năng当て込める
Ý chí (よう)当て込もう
Điều kiện (ば)当て込めば
Bị động当て込まれる
Sai khiến当て込ませる
Mệnh lệnh当て込め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.