当て字
あてじateji
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 当て字
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kanji used as a phonetic symbol, instead of for the meaning; phonetic-equivalent character; substitute character; ateji
- Danh từ kanji used for their meaning, irrespective of reading
Cách viết khác: 宛字, あて字, 宛て字, 当字