当て
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 当て
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aim; object; purpose; end
- Danh từ expectations; prospects; hopes
- Danh từ something that can be relied upon
- Danh từ snack served with alcoholic drink
- Hậu tố pad; guard
- Hậu tố blow; strike
- Hậu tố addressed to
- Hậu tố per
Cách viết khác: 宛, 宛て
Từ ghép có 当て
- 胸当て — Giáp ngực.
Câu ví dụ với 当て
- 彼は額に手を当てた。 Anh ấy chạm tay lên trán.Tatoeba #108812
- 私は矢を的に当てた。 Tôi bắn mũi tên trúng đích.Tatoeba #236695
- 宝くじを当てたい! Tôi muốn trúng xổ số!Tatoeba #8417382
- トムは宝物の隠し場所をついに探し当てた。 Tom cuối cùng cũng tìm thấy nơi cất giấu kho báu.Tatoeba #1729294
- 男性が一家の主と言うことはアメリカ社会に当てはまる。 Trong xã hội Mỹ, đàn ông là trụ cột gia đình.Tatoeba #127163
- 誰が勝ったか、当ててみ。 Đoán xem ai thắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11517213
- コンピュータ翻訳は当てにならない。 Bạn không thể tin tưởng vào máy dịch được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1272505
- 私は学校に行く前に一時間ジョギングに当てています。 Tôi chạy bộ một giờ trước khi đi đến trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157866
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.