TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

弾道(だんどう)

từ thông dụng
だんどうdandō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 弾 đàn·道 đạo

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

弾道 nghĩa là quỹ đạo.

Nghĩa của 弾道

Danh từ

  1. Quỹ đạo.

Từ ghép có 弾道

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trajectory; line of fire
  • Danh từ ballistic

Câu hỏi thường gặp

弾道 nghĩa là gì?

弾道 (danh từ) nghĩa là quỹ đạo.

弾道 đọc là gì?

弾道 đọc là だんどう (romaji: dandō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.