弾道
từ thông dụng
だんどうdandō
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
弾道 nghĩa là quỹ đạo.
Nghĩa của 弾道
Danh từ
- Quỹ đạo.
Từ ghép có 弾道
- 弾道ミサイル — Tên lửa đạn đạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trajectory; line of fire
- Danh từ ballistic
Câu hỏi thường gặp
弾道 nghĩa là gì?
弾道 (danh từ) nghĩa là quỹ đạo.
弾道 đọc là gì?
弾道 đọc là だんどう (romaji: dandō).