弾車
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thế xa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
弾車 nghĩa là bánh đà.
Nghĩa của 弾車
Danh từ
- Bánh đà.
Cách viết khác: 弾み車, 勢車, 勢み車
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flywheel
Câu hỏi thường gặp
弾車 nghĩa là gì?
弾車 (danh từ) nghĩa là bánh đà.
弾車 đọc là gì?
弾車 đọc là はずみぐるま (romaji: hazumiguruma).
Âm Hán Việt của 弾車 là gì?
Âm Hán Việt của 弾車 là "thế xa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.