TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

強盗(ごうとう)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ごうとうgōtō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CƯỜNG ĐẠO 強 cường·盗 đạo

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cường đạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

強盗 nghĩa là cường đạo, kẻ cướp, kẻ ăn cướp, cướp giật.

Nghĩa của 強盗

Danh từ

  1. Cường đạo, kẻ cướp, kẻ ăn cướp. (từ Hán Việt tương đồng)
  2. Cướp giật.

Câu ví dụ với 強盗

  • 強盗は金庫の金を全部盗んだ。 Bọn trộm trốn thoát với tất cả số tiền trong két. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180475

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ robber; mugger
  • Danh từ robbery; burglary

Câu hỏi thường gặp

強盗 nghĩa là gì?

強盗 (danh từ) nghĩa là cường đạo, kẻ cướp, kẻ ăn cướp, cướp giật.

強盗 đọc là gì?

強盗 đọc là ごうとう (romaji: gōtō).

Âm Hán Việt của 強盗 là gì?

Âm Hán Việt của 強盗 là "cường đạo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.