強盗
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cường đạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
強盗 nghĩa là cường đạo, kẻ cướp, kẻ ăn cướp, cướp giật.
Nghĩa của 強盗
Danh từ
- Cường đạo, kẻ cướp, kẻ ăn cướp. (từ Hán Việt tương đồng)
- Cướp giật.
Câu ví dụ với 強盗
- 強盗は金庫の金を全部盗んだ。 Bọn trộm trốn thoát với tất cả số tiền trong két. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180475
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ robber; mugger
- Danh từ robbery; burglary
Câu hỏi thường gặp
強盗 nghĩa là gì?
強盗 (danh từ) nghĩa là cường đạo, kẻ cướp, kẻ ăn cướp, cướp giật.
強盗 đọc là gì?
強盗 đọc là ごうとう (romaji: gōtō).
Âm Hán Việt của 強盗 là gì?
Âm Hán Việt của 強盗 là "cường đạo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.