TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

強制労働(きょうせいろうどう)

きょうせいろうどうkyōseirōdō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 強 cường·制 chế·労 lao·働 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

強制労働 nghĩa là lao động cưỡng bức.

Nghĩa của 強制労働

Danh từ

  1. Lao động cưỡng bức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ forced labor; forced labour; slave labor; slave labour

Câu hỏi thường gặp

強制労働 nghĩa là gì?

強制労働 (danh từ) nghĩa là lao động cưỡng bức.

強制労働 đọc là gì?

強制労働 đọc là きょうせいろうどう (romaji: kyōseirōdō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.