強まる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 強まる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to get strong; to gain strength
Cách chia của 強まる
| Thể lịch sự (ます) | 強まります |
| Thể て | 強まって |
| Quá khứ (た) | 強まった |
| Phủ định (ない) | 強まらない |
| Khả năng | 強まれる |
| Ý chí (よう) | 強まろう |
| Điều kiện (ば) | 強まれば |
| Bị động | 強まられる |
| Sai khiến | 強まらせる |
| Mệnh lệnh | 強まれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).