TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

強(つよ)まる

JLPT N1 từ thông dụng
つよまるtsuyomaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 強 cường

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 強まる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to get strong; to gain strength

Cách chia của 強まる

Thể lịch sự (ます)強まります
Thể て強まって
Quá khứ (た)強まった
Phủ định (ない)強まらない
Khả năng強まれる
Ý chí (よう)強まろう
Điều kiện (ば)強まれば
Bị động強まられる
Sai khiến強まらせる
Mệnh lệnh強まれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.