TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

張(は)り込(こ)む

はりこむharikomu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 張 trương·込 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 張り込む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to keep watch (e.g. on a suspect); to be on the lookout (for); to lie in wait (for); to keep under surveillance; to stake out
  • Động từ to spend a lot of money (on); to treat oneself (to); to splurge (on); to invest (in)
  • Động từ to paste; to stick; to affix

Cách viết khác: 張りこむ, 張込む, はり込む

Cách chia của 張り込む

Thể lịch sự (ます)張り込みます
Thể て張り込んで
Quá khứ (た)張り込んだ
Phủ định (ない)張り込まない
Khả năng張り込める
Ý chí (よう)張り込もう
Điều kiện (ば)張り込めば
Bị động張り込まれる
Sai khiến張り込ませる
Mệnh lệnh張り込め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.