張り込む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 張り込む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to keep watch (e.g. on a suspect); to be on the lookout (for); to lie in wait (for); to keep under surveillance; to stake out
- Động từ to spend a lot of money (on); to treat oneself (to); to splurge (on); to invest (in)
- Động từ to paste; to stick; to affix
Cách viết khác: 張りこむ, 張込む, はり込む
Cách chia của 張り込む
| Thể lịch sự (ます) | 張り込みます |
| Thể て | 張り込んで |
| Quá khứ (た) | 張り込んだ |
| Phủ định (ない) | 張り込まない |
| Khả năng | 張り込める |
| Ý chí (よう) | 張り込もう |
| Điều kiện (ば) | 張り込めば |
| Bị động | 張り込まれる |
| Sai khiến | 張り込ませる |
| Mệnh lệnh | 張り込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).