張り詰める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 張り詰める
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to strain (e.g. one's nerves); to be on edge; to be tense (of an atmosphere)
- Động từ to cover completely (e.g. with tiles, ice, etc.); to spread over; to become covered (in)
Cách viết khác: 張りつめる
Cách chia của 張り詰める
| Thể lịch sự (ます) | 張り詰めます |
| Thể て | 張り詰めて |
| Quá khứ (た) | 張り詰めた |
| Phủ định (ない) | 張り詰めない |
| Khả năng | 張り詰められる |
| Ý chí (よう) | 張り詰めよう |
| Điều kiện (ば) | 張り詰めれば |
| Bị động | 張り詰められる |
| Sai khiến | 張り詰めさせる |
| Mệnh lệnh | 張り詰めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).