TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

張(は)り詰(つ)める

はりつめるharitsumeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 張 trương·詰 cật

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 張り詰める

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to strain (e.g. one's nerves); to be on edge; to be tense (of an atmosphere)
  • Động từ to cover completely (e.g. with tiles, ice, etc.); to spread over; to become covered (in)

Cách viết khác: 張りつめる

Cách chia của 張り詰める

Thể lịch sự (ます)張り詰めます
Thể て張り詰めて
Quá khứ (た)張り詰めた
Phủ định (ない)張り詰めない
Khả năng張り詰められる
Ý chí (よう)張り詰めよう
Điều kiện (ば)張り詰めれば
Bị động張り詰められる
Sai khiến張り詰めさせる
Mệnh lệnh張り詰めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.