張り替える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 張り替える
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to re-cover; to reupholster; to repaper; to renew (e.g. a plaster)
Cách viết khác: 貼り替える, 張りかえる, 貼りかえる, 張替える, 貼替える, はり替える
Cách chia của 張り替える
| Thể lịch sự (ます) | 張り替えます |
| Thể て | 張り替えて |
| Quá khứ (た) | 張り替えた |
| Phủ định (ない) | 張り替えない |
| Khả năng | 張り替えられる |
| Ý chí (よう) | 張り替えよう |
| Điều kiện (ば) | 張り替えれば |
| Bị động | 張り替えられる |
| Sai khiến | 張り替えさせる |
| Mệnh lệnh | 張り替えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).