張り巡らす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 張り巡らす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stretch around (e.g. a fence, dragnet, etc.); to lay out (e.g. a wiring system, network, etc.); to string up (e.g. an antenna, ship's rigging, etc.)
Cách viết khác: 張りめぐらす
Cách chia của 張り巡らす
| Thể lịch sự (ます) | 張り巡らします |
| Thể て | 張り巡らして |
| Quá khứ (た) | 張り巡らした |
| Phủ định (ない) | 張り巡らさない |
| Khả năng | 張り巡らせる |
| Ý chí (よう) | 張り巡らそう |
| Điều kiện (ば) | 張り巡らせば |
| Bị động | 張り巡らされる |
| Sai khiến | 張り巡らさせる |
| Mệnh lệnh | 張り巡らせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).