TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

張(は)り巡(めぐ)らす

はりめぐらすharimegurasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 張 trương·巡 tuần

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 張り巡らす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stretch around (e.g. a fence, dragnet, etc.); to lay out (e.g. a wiring system, network, etc.); to string up (e.g. an antenna, ship's rigging, etc.)

Cách viết khác: 張りめぐらす

Cách chia của 張り巡らす

Thể lịch sự (ます)張り巡らします
Thể て張り巡らして
Quá khứ (た)張り巡らした
Phủ định (ない)張り巡らさない
Khả năng張り巡らせる
Ý chí (よう)張り巡らそう
Điều kiện (ば)張り巡らせば
Bị động張り巡らされる
Sai khiến張り巡らさせる
Mệnh lệnh張り巡らせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.