TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

弱者(じゃくしゃ)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
じゃくしゃjakusha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHƯỢC GIẢ 弱 nhược·者 giả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhược giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 弱者

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ weak person; the weak; vulnerable person; disadvantaged person

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 弱者

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 弱者

  • 彼女は常に弱者に味方する。 Cô ta luôn đứng về bên yếu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #88635

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.