TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

弱(よわ)り果(は)てる

よわりはてるyowarihateru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 弱 nhược·果 quả

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 弱り果てる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be completely weakened; to be utterly exhausted; to be worn out
  • Động từ to be completely at a loss; to be at one's wits' end; to be greatly annoyed (by); to be fed up (with)

Cách viết khác: 弱りはてる

Cách chia của 弱り果てる

Thể lịch sự (ます)弱り果てます
Thể て弱り果てて
Quá khứ (た)弱り果てた
Phủ định (ない)弱り果てない
Khả năng弱り果てられる
Ý chí (よう)弱り果てよう
Điều kiện (ば)弱り果てれば
Bị động弱り果てられる
Sai khiến弱り果てさせる
Mệnh lệnh弱り果てろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 弱り果てる

  • 喉が渇いた時になって漸く井戸を掘り始めるものは弱り果てて死ぬよりほかにない。 Những người mà lúc khát mới bắt đầu đi đào giếng là những kẻ yếu đuối và chỉ có thể chết mà thôi.Tatoeba #1762304

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.