弱り果てる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 弱り果てる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be completely weakened; to be utterly exhausted; to be worn out
- Động từ to be completely at a loss; to be at one's wits' end; to be greatly annoyed (by); to be fed up (with)
Cách viết khác: 弱りはてる
Cách chia của 弱り果てる
| Thể lịch sự (ます) | 弱り果てます |
| Thể て | 弱り果てて |
| Quá khứ (た) | 弱り果てた |
| Phủ định (ない) | 弱り果てない |
| Khả năng | 弱り果てられる |
| Ý chí (よう) | 弱り果てよう |
| Điều kiện (ば) | 弱り果てれば |
| Bị động | 弱り果てられる |
| Sai khiến | 弱り果てさせる |
| Mệnh lệnh | 弱り果てろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 弱り果てる
- 喉が渇いた時になって漸く井戸を掘り始めるものは弱り果てて死ぬよりほかにない。 Những người mà lúc khát mới bắt đầu đi đào giếng là những kẻ yếu đuối và chỉ có thể chết mà thôi.Tatoeba #1762304
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).