弱める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 弱める
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to weaken
Cách chia của 弱める
| Thể lịch sự (ます) | 弱めます |
| Thể て | 弱めて |
| Quá khứ (た) | 弱めた |
| Phủ định (ない) | 弱めない |
| Khả năng | 弱められる |
| Ý chí (よう) | 弱めよう |
| Điều kiện (ば) | 弱めれば |
| Bị động | 弱められる |
| Sai khiến | 弱めさせる |
| Mệnh lệnh | 弱めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).