TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

引受人(ひきうけにん)

ひきうけにんhikiukenin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DẪN THỤ NHÂN 引 dẫn·受 thụ·人 nhân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dẫn thụ nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 引受人

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guarantor; acceptor (e.g. promissory note); underwriter (e.g. stock issue)

Cách viết khác: 引き受け人, 引受け人

Từ liên quan với 引受人

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.