引き受け
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dẫn thụ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 引き受け
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ undertaking; underwriting; acceptance
Cách viết khác: 引受け, 引受
Từ ghép có 引き受け
- 引き受ける — Chấp nhận, nhận.
Câu ví dụ với 引き受け
- トムは、躊躇することもなくその仕事を引き受けました。 Tom nhận công việc đó mà chẳng cần đắn đo suy nghĩ gì.Tatoeba #8894064
- それは重要だから僕が引き受けましょう。 Đó là một điều quan trọng, vậy nên tôi sẽ làm điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #205085
- あなたが私を助けてくださるならば、その仕事を引き受けます。 Tôi sẽ nhận công việc, với điều kiện bạn sẽ giúp tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #234030
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.